acarrear
C1động từ (verb)
/akareˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chởđộng từto carry, haul
- Gây ra, gây ra (tác động tiêu cực)động từto cause, bring up (negative effects)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acarrearDanh động từ acarreandoPhân từ acarreado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acarreo |
| tú | acarreas |
| él/ella/Ud. | acarrea |
| nosotros | acarreamos |
| vosotros | acarreáis |
| ellos/Uds. | acarrean |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- [ ], , , .
- [ ] bigtech […] “ , ”.
Họ từ (word family)
cùng gốc acarrearNgôn ngữ khác
Tiếng Anh