mocked là quá khứ và phân từ quá khứ của mock
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Nhạo bángdanh từAn imitation, usually of lesser quality.
- Sự chế giễu, lời nhạo bángdanh từMockery; the act of mocking.
- Mô phỏng, bắt chướcđộng từTo mimic, to simulate.
- Giả, mô phỏngtính từkhông so sánh (not comparable)Imitation, not genuine; fake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mock (sb/sth)nhạo báng ai/cái gì, chế giễu ai/cái gì
- mock (sb) + speechnhại lại lời ai để chế giễu
- mock sthxem thường cái gì, coi thường cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Kỳ thi thử
- Kỳ thi thử, bài thi thửEllipsis of mock examination.
Ví dụ
- ? , , .Cơn khát quằn quại tự nó đã là chén đắng hay sao? Mật đắng, và những trò nhạo báng cay nghiệt hơn, sẽ lấp đầy nó.
- ; father's , , , Vua ta phán thế này: nếu lệnh phụ tôn kính không chấp thuận toàn bộ yêu sách để xoa dịu lời nhạo báng cay đắng gửi đến bệ hạ, người sẽ bắt ông phải trả lời thích đáng.
- , .Cậu ấy được điểm B trong kỳ thi thử môn Lịch sử, nhưng đã vươn lên điểm A trong kỳ thi thật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mockNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimokken
- từ tiếng Pháp cổmocquer
- từ tiếng Hà Lan trung đạimocken“to mumble”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- 笑Tiếng Trungtương đương