fined là quá khứ và phân từ quá khứ của fine
fine
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 37 nghĩa- ổn, tạm ổn, không saotính từA1Good enough or acceptable, including when someone says they are well.
- ổn, không sao, tốt rồitính từA1A conventional answer meaning that the speaker is all right, often used to avoid more questions.
- hảo hạng, tuyệt vời, cao cấptính từB1Of good or superior quality.
- tệ, khủng khiếp, rắc rốitính từB1Used sarcastically to mean bad, unsuitable, or inconvenient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fine by sbđược với ai‘Bob wants to know if he can come too.’ ‘That's fine by me.’‘Bob muốn biết liệu cậu ấy có thể đến cùng không.’ ‘Tôi thấy được.’
- fine with sbđược với aiIf you don't agree, that's fine with him.Nếu bạn không đồng ý, anh ấy thấy được.
- fine with sthđược với việc gìShe has been virtually ignoring me but I'm fine with that.Cô ấy gần như phớt lờ tôi nhưng tôi thấy được với việc đó.
- fine for sthđược cho việc gìThis paper's not very good quality, but it's fine for rough work.Giấy này không tốt lắm, nhưng được cho việc nháp.
- fine sb (sth)phạt ai (cái gì)The magistrate fined him $400.Thẩm phán phạt anh ấy 400 đô la.
- be fined (sth)bị phạt (cái gì)Any company found to be breaking these rules will be heavily fined.Bất kỳ công ty nào bị phát hiện vi phạm các quy tắc này sẽ bị phạt nặng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fine artdanh từ | danh từ | Mỹ thuật |
| fine linedanh từ | danh từ | Ranh giới mong manh |
| fine printdanh từ | danh từ | Điều khoản in chữ nhỏ |
| heavy fine | Khoản tiền phạt nặng | |
| in fine weather | Trong tiết trời đẹp | |
| pay a fine | Nộp phạt | |
| a fine mess | Một tình huống khủng khiếp | |
| a fine one | Một người thật khéo léo |
37 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 12
Trạng từ (adverb) 3
Thán từ (interjection) 2
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 10
Đẹp trời
- Đẹp trời, tạnh ráo, có nắngSunny and not raining.
Xuất hiện ở từ khác
- coolđồng nghĩaỔn, phổ biến và ít suồng sã hơn.
- gooddễ nhầmCũng có thể nghĩa là ổn hoặc đủ, nhưng trước danh từ thường chỉ chất lượng tốt.
- nicedễ nhầmchỉ mức độ đạt yêu cầu hoặc chấp nhận được, không mang sắc thái nồng nhiệt hay khen ngợi rõ rệt như 'nice'
- normalđồng nghĩaThân mật trong hỏi đáp, nhất là khi nói về sức khỏe.
- okđồng nghĩaDiễn đạt sự tốt đẹp hoặc ổn định tương tự.
- okayđồng nghĩaDùng để chấp nhận một đề xuất một cách nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fineNguồn gốc (etymology)
tính từ, trạng từ, thán từ, danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạifin
- từ tiếng Pháp cổfin“fine, minute, exact”
- từ tiếng Latinhfīniō“to finish”
Cùng gốc (doublet)fino
Ví dụ
- ? . – , , .Cái này được không? Nó có một vết móp. – Ừ, ổn thôi.
- ? – [, ] !Bạn có muốn nói về chuyện vừa xảy ra không? – [gắt gỏng, khó chịu] Tôi ổn rồi!
- Lucía's .Chỉ có một loại vang thượng hạng mới có thể bổ trợ hoàn hảo cho món mì Ý làm thủ công của Lucía.