Dịch

finery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồ trang trí; trang trí; đặc biệt, trang trí quá mức; quần áo sặc sỡ; đồ trang sứcdanh từđếm được (countable)Ornament; decoration; especially, excessive decoration; showy clothes; jewels.
  2. Điểm tốt; đặc tính phútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)fine point; minute characteristic
  3. Lò đốt than hoặc lò nung để biến gang thành sắt rèn hoặc thành sắt thích hợp để nấu vũng nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charcoal hearth or furnace for the conversion of cast iron into wrought iron, or into iron suitable for puddling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fineryDạng gốc (base form)
  2. fineriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Độ mịn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Độ mịn; sắc đẹpFineness; beauty.

Họ từ (word family)

cùng gốc finery

Ví dụ

  • : , , , , .
  • ,
  • , ( 'ringard') , .

AI