Dịch

finis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết liễu, sự tận sốdanh từOf a book or other work: the end.

Cụm từ (phrase)

finish upđộng từKết thúc, hoàn thành
finish offđộng từHoàn thành, kết thúc, dứt điểm
finish outđộng từKết thúc, hoàn thành, một việc gì đó đã bắt đầu trước đó, đặc biệt là một khung thời gian
finish linedanh từVạch đích
finish naildanh từChiếc đinh có đầu rất nhỏ, dễ dàng đóng xuống dưới bề mặt, để lại một lỗ nhỏ dễ dàng che giấu bằng bột trét, dùng để gắn đồ trang trí

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifinis
  2. từ tiếng Latinhfīnis“end; limit”

Cùng gốc (doublet)finfinefinish

danh từ

fini-s

Ví dụ

  • , , , […]
  • , .

AI