Dịch

finish line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vạch đíchdanh từA line marking the end of a race.
  2. Sự kết thúc của một quá trìnhdanh từThe end of a process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finish lineDạng gốc (base form)
  2. finish linesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reach the finish lineĐến vạch dích
cross the finish lineVượt qua vạch đích

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI