Nghĩa chính
- Vạch đíchdanh từA line marking the end of a race.
- Sự kết thúc của một quá trìnhdanh từThe end of a process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finish lineDạng gốc (base form)
- finish linesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reach the finish line | Đến vạch dích | |
| cross the finish line | Vượt qua vạch đích |
Xuất hiện ở từ khác
- finishkết hợpđường đích
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .