Dịch

meta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈmeta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mục tiêu, vạch đích, đích đếndanh từgoal, target
  2. Ma túy đádanh từmeth
  3. Cho vào, xen vàođộng từinflection of meter:
  4. Metadanh từ riênga department of Colombia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metaDạng gốc (base form)
  2. metasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alcanzar una metaĐạt được mục tiêu
fijar una metaĐặt ra mục tiêu
meta finalĐích đến cuối cùng
saque de metadanh từQuả phát bóng lên
lograr una metaĐạt được mục đích
alcanzar la metaCán đích
meta-tiền tốmeta-chưa dịch
línea de metaChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Cho vào
  1. Cho vào, xen vàofirst/third-person singular present subjunctive

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mục tiêu

Ví dụ

  • .Bạn không được đánh mất mục tiêu của đời mình.
  • .Đừng chĩa mũi vào chuyện của người khác.
  • ¡ ! ¡ !Đừng đi ngược chiều! Đừng liều lĩnh thế!

AI