Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metadatos
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu dữ liệu
danh từ
metadata
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metadatos
Dạng gốc
(base form)
metadato
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metadata
Siêu dữ liệu
AI
1
Siêu dữ liệu
1
Siêu dữ liệu
1
Siêu dữ liệu