Dịch

metano

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈtano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khí metan, metandanh từmethane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metanoDạng gốc (base form)
  2. metanosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Hai dạng chính của carbon trên Trái Đất là carbon dioxide và metan
  • .Nguyên nhân rò rỉ metan vẫn chưa được biết
  • .Phân tử metan có dạng tứ diện

AI