metano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈtano/nguồn
Nghĩa chính
- Khí metan, metandanh từmethane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metanoDạng gốc (base form)
- metanosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hai dạng chính của carbon trên Trái Đất là carbon dioxide và metan
- .Nguyên nhân rò rỉ metan vẫn chưa được biết
- .Phân tử metan có dạng tứ diện