Dịch

metanotrofo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các vi khuẩn hoặc vi khuẩn cổ tiêu thụ khí mê-tan làm nguồn carbon và năng lượngqua tiếng Anhdanh từmethanotroph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metanotrofoDạng gốc (base form)
  2. metanotrofosSố nhiều (plural)

AI