Dịch

powdery

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng bộttính từOf or pertaining to powder.
  2. Phủ đầy bộttính từHaving a lot of powder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. powderyDạng gốc (base form)
  2. more powderySo sánh hơn (comparative)
  3. most powderySo sánh nhất (superlative)
  4. powderiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

powdery scabdanh từBệnh trên củ khoai tây do loài cercozoan Spongospora subterranea f. sp. dưới da, và được đặc trưng bởi các tổn thương nhỏ tiến triển thành mụn mủ nổi lên có chứa khối phấn
powdery mildewdanh từLoại nấm mốc ảnh hưởng đến nhiều loại cây lương thực quan trọng, do nấm thuộc bộ Erysiphales gây ra
powdery liveforeverdanh từDudleya farinosa, một loài cây cảnh được đánh giá cao có vẻ ngoài rất đa dạng, thường rất ngoạn mục, có nguồn gốc từ bờ biển phía bắc California và Oregon

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Tuyết đã mịn như bột.
  • .Tuyết rất mịn như bột.
  • đồ uống dạng bột

AI