Nghĩa chính
- Dạng hạt, có hạttính từConsisting of, or resembling, granules or grains.
- Lợn cợn, có hạttính từGrainy.
- Chi tiết, tỉ mỉtính từRefined or precise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- granularDạng gốc (base form)
- more granularSo sánh hơn (comparative)
- most granularSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| granular cheesedanh từ | danh từ | Loại phô mai rennet hoặc phô mai được sản xuất bằng cách sử dụng một loại enzyme đông tụ tương tự, có đặc điểm là độ cứng do sữa đông không chỉ được nghiền ở mức độ lớn mà còn được khuấy với váng sữa trước khi để chín trong thời gian dài hơn |
| granular cell tumordanh từ | danh từ | U nguyên bào cơ bao gồm các tế bào hạt |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc granularVí dụ
- một chất dạng hạt
- Nó có cấu trúc dạng hạt
- Điều này cho phép kiểm soát chi tiết hơn