Dịch

granular

C1tính từ (adjective)
UK/ˈɡɹæn.jə.lə(ɹ)/US/ˈɡɹæn.jə.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng hạt, có hạttính từConsisting of, or resembling, granules or grains.
  2. Lợn cợn, có hạttính từGrainy.
  3. Chi tiết, tỉ mỉtính từRefined or precise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. granularDạng gốc (base form)
  2. more granularSo sánh hơn (comparative)
  3. most granularSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

granular cheesedanh từLoại phô mai rennet hoặc phô mai được sản xuất bằng cách sử dụng một loại enzyme đông tụ tương tự, có đặc điểm là độ cứng do sữa đông không chỉ được nghiền ở mức độ lớn mà còn được khuấy với váng sữa trước khi để chín trong thời gian dài hơn
granular cell tumordanh từU nguyên bào cơ bao gồm các tế bào hạt

Nguồn gốc (etymology)

granule-ar

  1. từ tiếng Latinh muộngrānulum“granule, little grain”
  2. từ tiếng Latinhgrānum“grain, seed”

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • một chất dạng hạt
  • Nó có cấu trúc dạng hạt
  • Điều này cho phép kiểm soát chi tiết hơn

AI