Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granulous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem granular
tính từ
granular
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
granulous
từ tiếng Latinh trung đại
granulōsus
AI
1
Xem granular
1
Xem granular
1
Xem granular