Nghĩa chính
- Tiểu thểtính từOf, pertaining to, or composed of corpuscles; particulate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corpuscularDạng gốc (base form)
- more corpuscularSo sánh hơn (comparative)
- most corpuscularSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corpuscular radiation | Chưa có nghĩa | |
| corpuscular theory | Chưa có nghĩa | |
| corpuscular philosophy | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc corpuscular- corpuscleHạt nhỏ; một nguyên tử; một phân tửdanh từ
- corpuscularianLiên quan đến lý thuyết hạt; liên quan đến tiểu thể hoặc nguyên tử; nguyên tửtính từ, danh từ
- corpuscularismHệ tư tưởng thảo luận về thực tế và sự thay đổi về mặt hạt (tiểu thể) và chuyển động của chúngdanh từ
- corpuscularityChất lượng của cơ thểdanh từ