Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corpuscularity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của cơ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being corpuscular.
Ví dụ
[…]
for
his
entire
adult
life
he'd
seen
in
twilight
a
corpuscularity
,
as
of
the
graininess
of
the
high-speed
film
necessary
for
photography
under
conditions
of
low
ambient
light
[…]
AI
1
Chất lượng của cơ thể
1
Chất lượng của cơ thể
1
Chất lượng của cơ thể