Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corpuscular
tính từ
(adjective)
/koɾpuskuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Tiểu thể
tính từ
corpuscular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corpuscular
Dạng gốc
(base form)
corpuscular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corpuscular
Tiểu thể
AI
1
Tiểu thể
1
Tiểu thể
1
Tiểu thể