Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
granulary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng hạt
tính từ
granular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
granular
Dạng hạt
Ví dụ
granulary
membrane
granulary
sac
AI
1
Dạng hạt
1
Dạng hạt
1
Dạng hạt