Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonparticulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không hạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not particulate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonparticulate
particulate
Gồm các hạt, dạng hạt
tính từ, động từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
granular
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
particulate
AI
1
Không hạt
1
Không hạt
1
Không hạt