Dịch

powderiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc tính của bộtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being powdery

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc powderiness

AI