Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
powderiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc đặc tính của bột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or characteristic of being powdery
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pulverulence
Nguồn gốc
(etymology)
powdery
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
powderiness
powder
y
Dạng bột
tính từ
powder
Bột
động từ, danh từ
AI
1
Trạng thái hoặc đặc tính của bột
1
Trạng thái hoặc đặc tính của bột
1
Trạng thái hoặc đặc tính của bột