Dịch

multa

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmulta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phạt tiền (một khoản phí được tính như hình phạt cho việc vi phạm pháp luật)danh từfine (a fee levied as punishment for breaking the law)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multaDạng gốc (base form)
  2. multasSố nhiều (plural)

AI