served là quá khứ và phân từ quá khứ của serve
Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- giao bóng, luợt giao bóngdanh từA2The act of putting the ball into play at the start of a rally.
- phục vụ, dọn ănđộng từA2ngoại động từ (transitive)To bring food or drink to someone and set it on the table.
- phục vụ quân đội, làm línhđộng từA2nội động từ (intransitive)To be a member of the armed forces.
- đáp ứng, có tác dụng, phục vụđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be useful for or meet a need.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- serve (sth)phục vụ (cái gì)Breakfast is served between 7 and 10 a.m.Bữa sáng được phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng.
- serve sth with sthphục vụ cái gì với cái gìServe the lamb with new potatoes and green beans.Phục vụ thịt cừu với khoai tây non và đậu xanh.
- serve sth to sbphục vụ ai cái gìThey served a wonderful meal to more than fifty delegates.Họ đã phục vụ hơn năm mươi đại biểu một bữa ăn tuyệt vời.
- serve sb with sthphục vụ ai cái gìThe delegates were served with a wonderful meal.Các đại biểu được phục vụ một bữa ăn tuyệt vời.
- serve sb sthphục vụ ai cái gìShe served us a delicious lunch.Cô ấy phục vụ chúng tôi một bữa trưa ngon miệng.
- serve sth + adj.phục vụ cái gì + adj.The quiche can be served hot or cold.Bánh kếp có thể được phục vụ nóng hoặc nguội.
Cụm động từ (phrasal verb)
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 18
Khẩu phần
- Khẩu phần, phần ănA portion of food or drink, a serving.
Ví dụ
- , , , , .Anh ta không có sức mạnh giao bóng của riêng mình, không có trái tay, không có cú vô lê, không lốp bóng, không có ý tưởng về tốc độ hay chiến thuật.
- ; , ( ).Hãy bổ sung lại protein; thêm một phần nhỏ cá hồi, cá ngừ hoặc cá mòi hai ngày một lần (loại đóng hộp hoặc tươi).
- .Đường kẻ mắt màu trắng đó quả là một diện mạo đỉnh cao.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc serveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiserven
- từ tiếng Pháp cổservir
- từ tiếng Latinhserviō“be a slave; serve”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- answerđồng nghĩaThường dùng trong cụm serve a purpose.
- crewđồng nghĩathường dùng khi phục vụ trong một vai trò, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải hoặc quân đội.
- helpđồng nghĩaPhục vụ thức ăn cho người khác một cách trang trọng hơn.
- ministerđồng nghĩaNhấn mạnh việc phục vụ và trung thành.
- servicedễ nhầm, đồng nghĩaĐộng từ mang nghĩa phục vụ, cung cấp đồ ăn thức uống, trong khi 'service' thường là danh từ chỉ dịch vụ hoặc sự phục vụ.
- servicesdễ nhầmĐộng từ nghĩa là phục vụ; dạng ngôi thứ ba số ít của serve là serves, không phải services.