Nghĩa chính
- Phục vụ, đáp ứng nhu cầuđộng từTo serve; to satisfy someone's needs as a servant would; to wait on.
- Chú ý, tập trungđộng từTo diligently work on; to pay attention to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attend toNguyên thể (infinitive)
- attends toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- attended toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- attending toPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attend to needs | Chăm lo nhu cầu | |
| attend to details | Chú ý chi tiết | |
| attend to someone | Phục vụ ai đó | |
| attend to a matter | Xử lý một vấn đề | |
| attend to a patient | Chăm sóc bệnh nhân | |
| attend to one's knitting | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- ministerđồng nghĩaCụm trung tính, thường dùng khi chăm sóc người hoặc xử lý công việc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .