honoring là phân từ hiện tại và danh động từ của honor
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- danh dự, phẩm giádanh từA2không đếm được (uncountable)The state of being morally upright, honest, and having a favorable reputation.
- vinh dự, niềm tự hàodanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A privilege or something that brings pride and respect.
- sự kính trọng, sự tôn kínhdanh từB1không đếm được (uncountable)Recognition of importance or value; high respect or veneration.
- huân chương, giải thưởng, danh hiệudanh từB1đếm được (countable)A token of praise or respect, such as a prize or award.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- honorNguyên thể (infinitive)
- honorsSố nhiều (plural)
- honoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- honor'd (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- honoringPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- do honor to sb/sthtôn vinh ai/cái gìThis biography does great honor to the poet's achievements.Cuốn tiểu sử này tôn vinh rất nhiều thành tựu của nhà thơ.
- honor to sth/sbniềm tự hào của cái gì/ai
- honor sbtôn kính aiIt was a simple ceremony to honor the Goddess of water.Đó là một nghi lễ đơn giản để tôn kính Nữ thần nước.
- honor sb with sthtôn vinh ai bằng việc gìThe President honored us with a personal visit.Tổng thống đã tôn vinh chúng tôi bằng một chuyến thăm cá nhân.
- be honoredđược vinh danhShe has never been properly honored in her own country.Cô chưa bao giờ được vinh danh đúng mức ở chính đất nước mình.
- be honored (with sth) (for sth)được vinh danh với việc gì vì việc gìHe has been honored with an award for his charity work.Ông ấy đã được vinh danh với một giải thưởng vì công việc từ thiện của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guest of honor | Khách danh dự | |
| have the honor of | Có vinh dự được | |
| in honor of someone | Để vinh danh ai | |
| maid of honordanh từ | danh từ | Phù dâu danh dự |
| matter of honor | Vấn đề danh dự | |
| word of honordanh từ | danh từ | Lời hứa danh dự |
| honor a contract | Tuân thủ hợp đồng | |
| honor a promise | Giữ lời hứa |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 4
Thán từ (interjection) 1
Quyền đi trước
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Quyền đi trước, quyền ưu tiênThe privilege of going first.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc honorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihonour
- từ tiếng Anglo-Normanhonour
- từ tiếng Pháp cổhonor
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.
- .Đây là một vinh dự to lớn.
- , .Nhà tiên tri không bao giờ mất đi sự kính trọng, trừ phi ở chính quê hương mình.