honrar
B1động từ (verb)
/onˈraɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tôn vinh, kính trọng, tôn kínhđộng từto honor
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể honrarDanh động từ honrandoPhân từ honrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | honro |
| tú | honras |
| él/ella/Ud. | honra |
| nosotros | honramos |
| vosotros | honráis |
| ellos/Uds. | honran |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honrar a alguien | Tôn vinh ai đó | |
| honrar a la familia | Làm rạng danh gia đình | |
| honrar a los muertos | Tưởng nhớ người đã khuất | |
| honrar el compromiso | Giữ trọn cam kết | |
| honrar la memoria | Tưởng nhớ | |
| honrar la tradición | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Câu chuyện về người thợ rừng được tôn vinh là câu yêu thích của tôi.
- .Chúng tôi tôn vinh truyền thống của tổ tiên.
- , .Đối với những người đã được tôn vinh, không có cánh cửa nào đóng.