honra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈonra/
Nghĩa chính
- Tôn kínhdanh từhonor
- Sự tôn trọngdanh từrespect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- honraDạng gốc (base form)
- honrillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| honrar a alguien | Tôn vinh ai đó | |
| honrar la memoria | Tưởng nhớ | |
| honrar a la familia | Làm rạng danh gia đình | |
| honrar la tradición | Tôn trọng truyền thống | |
| honrar a los muertos | Tưởng nhớ người đã khuất | |
| honrar el compromiso | Giữ trọn cam kết |
Xuất hiện ở từ khác
- faceTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tôn trọng