holds là số nhiều của hold
Nghĩa chính
Thêm 41 nghĩa- cầm, nắm, giữđộng từA1ngoại động từ (transitive)to have or keep something in your hand or arms
- tổ chức, tiến hànhđộng từA2to organise an event, meeting, or competition
- chứa, đựng, có sức chứađộng từA2ngoại động từ (transitive)to have enough space to contain a particular amount or number
- nắm giữ, giữđộng từB1ngoại động từ (transitive)to have a particular job, title, record, or official position
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- holdNguyên thể (infinitive)
- holdsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- held (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- holdingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hold sb/sthcầm ai/cái gìShe was holding a large box.Cô ấy đang cầm một cái hộp lớn.
- hold sb/sth + adv./prep.cầm ai/cái gì + adv./prep.I held the mouse by its tail.Tôi cầm con chuột bằng đuôi của nó.
- hold sthđỡ cái gìShe groaned and held her head.Cô ấy rên rỉ và đỡ đầu.
- hold sth + adv./prep.đỡ cái gì + adv./prep.The prisoner held his head in his hands.Tên tù phạm ôm đầu trong tay.
- hold sth + adj.giữ cái gì + adj.I'll hold the door open for you.Tôi sẽ giữ cửa mở cho bạn.
- hold sbgiam giữ aiPolice are holding two men in connection with last Thursday's bank raid.Cảnh sát đang giam giữ hai người đàn ông liên quan đến vụ cướp ngân hàng thứ Năm tuần trước.
Cụm động từ (phrasal verb)
41 nghĩa khác
Động từ (verb) 20
Danh từ (noun) 20
Tính từ (adjective) 1
Cho rằng
- ngoại động từ (transitive)Cho rằng, tin rằngTo maintain, to consider, to opine.
Ví dụ
- .Bám chặt vào tôi.
- .Hộp này chứa được sáu chai.
- Sarkozy's , . president's .Bà từng là biểu tượng cho sự đa dạng sắc tộc dưới thời Nicolas Sarkozy, người phụ nữ Hồi giáo đầu tiên có cha mẹ gốc Bắc Phi giữ một chức vụ lớn trong chính phủ Pháp. Nhưng hiện tại Rachida Dati đã quay sang chỉ trích giới tinh hoa trong chính đảng của mình dữ dội đến mức có người đề nghị khai trừ bà khỏi đảng cầm quyền của tổng thống.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc holdNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiholden
- từ tiếng Anh cổhealdan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*haldan
Cùng gốc (doublet)halt
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạihold
- từ tiếng Anh cổhold“gracious, friendly, kind”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*holþ
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- carrydễ nhầm, đồng nghĩahold nghĩa là giữ chặt, không có ý nghĩa di chuyển hay truyền tải như carry.
- givetrái nghĩagiữ vững, chịu được sức nặng
- helddễ nhầmDạng nguyên thể của 'held', dùng ở hiện tại đơn hoặc sau động từ khuyết thiếu.
- holdingdễ nhầm‘hold’ là động từ nguyên mẫu, nghĩa là cầm, giữ; ‘holding’ là dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh từ.
- keepdễ nhầm'Hold' là cầm nắm một vật trong tay hoặc tạm giữ thể chất, trong khi 'keep' là giữ quyền sở hữu hoặc duy trì trạng thái dài lâu.
- realizetrái nghĩagiữ tài sản, không bán