Dịch

suppressed là quá khứ và phân từ quá khứ của suppress

suppress

B2động từ (verb)
UK/səˈpɹɛs/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đàn áp, chặnđộng từTo put an end to, especially with force, to crush, do away with; to prohibit, subdue.
  2. Kìm nén, nén, nhịnđộng từTo restrain or repress, such as laughter or an expression.
  3. Gạt bỏ, đè nénđộng từTo exclude undesirable thoughts from one's mind.
  4. Bịt miệng, ỉm đi, cấm xuất bảnđộng từTo prevent publication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suppressNguyên thể (infinitive)
  2. suppressesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. suppressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. suppressingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • suppress sthdập tắt, trấn áp cái gì

Cụm từ (phrase)

suppress coughCắt cơn ho
suppress evidenceGiấu giếm chứng cứ
suppress feelingsKìm nén cảm xúc
suppress laughterNhịn cười, nén cười
suppress rebellionDẹp tan cuộc nổi dậy
suppress a yawnChặn cơn ngáp
suppress a grinNén nụ cười
suppress dissentĐàn áp sự bất đồng

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Chặn
  1. Chặn, cầm, làm dứtTo stop a flow or stream.

Ví dụ

  • .Các ý kiến bất đồng chính kiến đã bị đàn áp dã man.
  • .Tôi cố nén nụ cười.
  • .Anh ấy đã vô thức đè nén những ký ức về việc bị bạo hành.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsuppressus

AI