suppressed là quá khứ và phân từ quá khứ của suppress
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đàn áp, chặnđộng từTo put an end to, especially with force, to crush, do away with; to prohibit, subdue.
- Kìm nén, nén, nhịnđộng từTo restrain or repress, such as laughter or an expression.
- Gạt bỏ, đè nénđộng từTo exclude undesirable thoughts from one's mind.
- Bịt miệng, ỉm đi, cấm xuất bảnđộng từTo prevent publication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suppressNguyên thể (infinitive)
- suppressesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- suppressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- suppressingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- suppress sthdập tắt, trấn áp cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suppress cough | Cắt cơn ho | |
| suppress evidence | Giấu giếm chứng cứ | |
| suppress feelings | Kìm nén cảm xúc | |
| suppress laughter | Nhịn cười, nén cười | |
| suppress rebellion | Dẹp tan cuộc nổi dậy | |
| suppress a yawn | Chặn cơn ngáp | |
| suppress a grin | Nén nụ cười | |
| suppress dissent | Đàn áp sự bất đồng |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Chặn
- Chặn, cầm, làm dứtTo stop a flow or stream.
Ví dụ
- .Các ý kiến bất đồng chính kiến đã bị đàn áp dã man.
- .Tôi cố nén nụ cười.
- .Anh ấy đã vô thức đè nén những ký ức về việc bị bạo hành.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc suppressNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsuppressus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha