Dịch

suppressant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật (thuốc) chỉ ngăn cản không loại trừ được (điều không hay)danh từA substance that suppresses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suppressantDạng gốc (base form)
  2. suppressantsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI