Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myelosuppressant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất gây ức chế tủy
danh từ
A substance that causes myelosuppression
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
myelosuppressant
Dạng gốc
(base form)
myelosuppressant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
myelo-
+
suppressant
AI
1
Chất gây ức chế tủy
1
Chất gây ức chế tủy
1
Chất gây ức chế tủy