suppressive
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có tác dụng ngăn chặn; che đậy; đàn áptính từThat serves to suppress.
- Các loại thuốc có tác dụng ngăn chặn một tình trạngdanh từAny drug that acts to suppress a condition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suppressiveDạng gốc (base form)
- suppressivesSố nhiều (plural)
- more suppressiveSo sánh hơn (comparative)
- most suppressiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suppressive persondanh từ | danh từ | Người được coi là trong Khoa học học là có tính cách "chống đối xã hội", do rời bỏ Nhà thờ hoặc các nguyên nhân khác |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc suppressiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha