Dịch

suppressive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có tác dụng ngăn chặn; che đậy; đàn áptính từThat serves to suppress.
  2. Các loại thuốc có tác dụng ngăn chặn một tình trạngdanh từAny drug that acts to suppress a condition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suppressiveDạng gốc (base form)
  2. suppressivesSố nhiều (plural)
  3. more suppressiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most suppressiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

suppressive persondanh từNgười được coi là trong Khoa học học là có tính cách "chống đối xã hội", do rời bỏ Nhà thờ hoặc các nguyên nhân khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI