solids là số nhiều của solid
Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- rắn, cứng, đặc, nguyên chấttính từB1Hard and firm rather than liquid or gaseous; also dense, without holes, or unmixed.
- vững chắc, bền, không yếutính từB1Strong, firm, and not weak or easily damaged.
- tốt, đáng tin cậy, chất lượng caotính từB1Excellent, reliable, credible, or worthy of trust.
- đáng kể, dồi dào, no nê, thịnh soạntính từB1Large in amount, degree, or value; filling, as of a meal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solidDạng gốc (base form)
- solidsSố nhiều (plural)
- more solidSo sánh hơn (comparative)
- soliderSo sánh hơn (comparative)
- most solidSo sánh nhất (superlative)
- solidestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on solidsăn đồ ăn đặcThe baby is not yet on solids.Em bé chưa ăn đồ ăn đặc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solid color | Màu trơn | |
| solid evidence | Bằng chứng xác thực | |
| solid foundation | Nền tảng vững chắc | |
| solid performance | Hiệu suất ổn định | |
| solid state | Thể rắn | |
| a solid amount of something | Một lượng đáng kể | |
| a solid border | Đường viền liền | |
| a solid foundation | Nền tảng vững chắc |
19 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 12
Trạng từ (adverb) 2
Danh từ (noun) 5
Nhất trí
- Nhất trí, đồng lòngUnited; without division; unanimous.
Ví dụ
- .Đá là nước ở dạng cứng.
- một nền móng vững chắc
- .Chúng ta có một đội ngũ vững chắc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc solidNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung