Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a solid border
UK
/
ə
ˈ
s
ɒ
l
.
ɪ
d
ˈ
b
ɔː
.
d
ə
/
US
/
ə
ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˈ
b
ɔɹ.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đường viền liền
Ví dụ
The
chart
has
a
solid
border
around
each
cell
.
Biểu đồ có đường viền liền quanh mỗi ô.
Xuất hiện ở từ khác
solid
kết hợp
đường viền liền
AI
1
Đường viền liền
1
Đường viền liền
1
Đường viền liền