Dịch

a solid border

UK/ə ˈsɒl.ɪd ˈbɔː.də/US/ə ˈsɑ.lɪd ˈbɔɹ.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Đường viền liền

Ví dụ

  • .Biểu đồ có đường viền liền quanh mỗi ô.

AI