Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
solid foundation
UK
/ˈ
s
ɒ
l
.
ɪ
d
ˌ
f
aʊ
n
ˈ
d
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˌ
f
æ
ʊ
n
ˈ
d
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nền tảng vững chắc
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a solid foundation
Nền tảng vững chắc
solid foundations
Nền tảng vững chắc
Xuất hiện ở từ khác
foundation
kết hợp
cơ sở vững chắc
AI
1
Nền tảng vững chắc
1
Nền tảng vững chắc
1
Nền tảng vững chắc