solidness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vững chắc; tính chất vững chắc, trạng thái vững chắcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being solid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solidnessDạng gốc (base form)
- solidnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc solidnessVí dụ
- .