Dịch

solidness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vững chắc; tính chất vững chắc, trạng thái vững chắcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being solid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solidnessDạng gốc (base form)
  2. solidnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI