solidly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách vững chắctrạng từIn a solid or firm manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solidlyDạng gốc (base form)
- more solidlySo sánh hơn (comparative)
- most solidlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solidly built | Xây dựng kiên cố |
Ví dụ
- , 19 21 , .Trong trường học, 19 trên 21 giáo viên kiên quyết ủng hộ tôi, đồng hành vững chắc cùng tôi.
- .Bạn có thể thấy ngôi nhà được xây vững chắc.
- .Bạn có thể thấy ngôi nhà được xây vững chắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc solidlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha