Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solidly built
Nghĩa chính
1
Xây dựng kiên cố
Xuất hiện ở từ khác
built
kết hợp
rắn chắc, vạm vỡ
AI
1
Xây dựng kiên cố
1
Xây dựng kiên cố
1
Xây dựng kiên cố