Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solidez
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soliˈdeθ/
Nghĩa chính
1
Sự vững chắc
danh từ
solidness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solidez
Dạng gốc
(base form)
solide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
稳定
wěn dìng
Ổn định, vững chắc
铁
tiě
Vững chắc, kiên cường
牢
láo
Chắc chắn, vững chắc
Tiếng Anh
solidness
Sự vững chắc; tính chất vững chắc, trạng thái vững chắc
AI
1
Sự vững chắc
1
Sự vững chắc
1
Sự vững chắc