solid-state
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hoặc liên quan đến các tính chất vật lý của vật liệu rắn, đặc biệt là các tính chất điện từ, nhiệt động hoặc cấu trúc của chất rắn kết tinhtính từkhông so sánh (not comparable)Having or relating to the physical properties of solid materials, especially electromagnetic, thermodynamic or structural properties of crystalline solids.
- Của một bộ phận điện tử, dựa trên chất bán dẫn, khác biệt với các công nghệ cũ hơn như ống chân khôngtính từkhông so sánh (not comparable)Of an electronic component, based upon semiconductors, as distinct from older technologies such as vacuum tubes.
- Bằng pin, sử dụng toàn bộ kết cấu chắc chắn; không sử dụng màng ướt, gel, bột nhão, chất lỏng, khí hoặc không khí làm chất điện phân hoặc điện cựctính từkhông so sánh (not comparable)Of a battery, using all solid construction; not using a wet membrane, gel, paste, liquid, gas or air, as the electrolyte or electrodes.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solid-state drivedanh từ | danh từ | Thiết bị lưu trữ thể rắn sử dụng các cụm mạch tích hợp để lưu trữ dữ liệu liên tục, thường sử dụng bộ nhớ flash và hoạt động như bộ lưu trữ thứ cấp trong hệ thống phân cấp lưu trữ của máy tính |
| solid-state devicedanh từ | danh từ | Các thiết bị sử dụng các đặc tính điện, từ hoặc quang của chất rắn, đặc biệt là chất bán dẫn |
| solid-state batterydanh từ | danh từ | Loại pin điện sử dụng chất điện phân rắn để dẫn các ion giữa các điện cực, thay vì chất điện phân polymer dạng lỏng hoặc gel thường thấy trong pin thông thường |
| solid-state physicsdanh từ | danh từ | Nghiên cứu các tính chất vật lý của vật liệu rắn, tập trung vào các quá trình tương tác nguyên tử và hạ nguyên tử của chúng làm phát sinh các hành vi vĩ mô như độ dẫn điện và từ tính |
| solid-state chemistrydanh từ | danh từ | Nghiên cứu sự tổng hợp, cấu trúc và tính chất của vật liệu pha rắn |