sólido
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsolido/nguồn
Nghĩa chính
- Thể rắn, đặc, rắntính từsolid
- Vững chắc, bền vữngtính từstrong, firm
- Đồng solidusdanh từsolidus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argumento sólido | Lập luận vững chắc | |
| sólido platónico | Chất rắn Platon | |
| sólido arquimediano | Chất rắn Archimedean | |
| sólido de Arquímedes | Chất rắn Archimedean | |
| un argumento sólido | Chưa có nghĩa | |
| un carácter sólido | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿?Các bạn có thể làm nó chắc chắn hơn, đúng không?
- .Các cột tạo nên một nền tảng vững chắc.
- .Kết luận dựa trên một nền tảng vững chắc.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- toughTiếng Anhtương đương