Nghĩa chính
- Mọng nướctính từHaving lots of juice.
- Hấp dẫn, gây tò mòtính từExciting; titillating.
- Đầy đặn, gợi cảmtính từVoluptuous, curvy, thick; sexy in those ways.
- Mạnh, đau điếngtính từStrong; thus, also painful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juicy detail | Chi tiết hấp dẫn | |
| juicy gossip | Chuyện ngồi lê đôi mách | |
| juicy rumor | Tin đồn giật gân | |
| juicy story | Câu chuyện hấp dẫn | |
| juicy piece of news | Tin tức sốt dẻo | |
| juicy girldanh từ | danh từ | Cô gái phục vụ quán bar Hàn Quốc |
| my steak is too juicy, my lobster is too butterycụm từ | cụm từ | Người ta không nên phàn nàn về việc có một điều tốt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijousy
Ví dụ
- món thịt bò hầm mọng nước
- – , – you’ll . .Nếu bạn đang tìm kiếm những lời thú tội hấp dẫn hơn – tức là những lời thừa nhận về các loại tội lỗi thường thấy trong các chương trình thám tử hay truyền hình thực tế – thì bạn nên tìm nơi khác. Cuộc đời tội lỗi của tôi khá là tẻ nhạt.
- “ , ?” “ ,” , , .“Đầu bạn cảm thấy lạ lắm, đúng không?” / “Đúng vậy,” tôi nói, cú va chạm tôi vừa gây ra cho nó thật đau điếng, và hai bên thái dương đang nhói lên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc juicyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha