Nghĩa chính
- Như trong giấc mơ; tựa như một giấc mơtính từAs in a dream; resembling a dream.
- Gợi cảm; đẹp trai; hấp dẫntính từSexy; handsome; attractive.
- Có một bầu không khí dễ chịu hoặc lãng mạntính từHaving a pleasant or romantic atmosphere.
- Hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tếtính từTending to dream or daydream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dreamy atmosphere | Không khí mơ mộng | |
| dreamy eyes | Đôi mắt mơ màng | |
| dreamy look | Ánh mắt mơ màng | |
| dreamy quality | Phẩm chất mơ màng | |
| dreamy tone | Âm điệu mơ màng | |
| dreamy voice | Giọng mơ màng | |
| dreamy Danieldanh từ | danh từ | Người có xu hướng mơ mộng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- dreamdễ nhầmtính từ, nghĩa là mơ màng, không phải “dream” (giấc mơ) mà là trạng thái mơ mộng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dreamyVí dụ
- / , / Thật là mơ mộng / Ôi, ảo mộng giải phóng tôi / Để bạn không thể thấy tôi
- , sex-bomb .Anh ấy thật quyến rũ, đẹp trai kiểu gợi cảm.
- , , . , , – , .Đây là chương mà mọi thứ trở nên ngậy béo, mơ mộng và nhẹ như mây. Tình yêu bánh phô mai, bánh meringue và các món tráng miệng kiểu bánh su kem của người Ba Lan được thể hiện ở mọi quán cà phê, mọi tiệm bánh.