Dịch

dreamy

B2tính từ (adjective)
UK/ˈdɹiː.mi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Như trong giấc mơ; tựa như một giấc mơtính từAs in a dream; resembling a dream.
  2. Gợi cảm; đẹp trai; hấp dẫntính từSexy; handsome; attractive.
  3. Có một bầu không khí dễ chịu hoặc lãng mạntính từHaving a pleasant or romantic atmosphere.
  4. Hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ, không thực tếtính từTending to dream or daydream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dreamyDạng gốc (base form)
  2. dreamierSo sánh hơn (comparative)
  3. dreamiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dreamy atmosphereKhông khí mơ mộng
dreamy eyesĐôi mắt mơ màng
dreamy lookÁnh mắt mơ màng
dreamy qualityPhẩm chất mơ màng
dreamy toneÂm điệu mơ màng
dreamy voiceGiọng mơ màng
dreamy Danieldanh từNgười có xu hướng mơ mộng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / , / Thật là mơ mộng / Ôi, ảo mộng giải phóng tôi / Để bạn không thể thấy tôi
  • , sex-bomb .Anh ấy thật quyến rũ, đẹp trai kiểu gợi cảm.
  • , , . , , – , .Đây là chương mà mọi thứ trở nên ngậy béo, mơ mộng và nhẹ như mây. Tình yêu bánh phô mai, bánh meringue và các món tráng miệng kiểu bánh su kem của người Ba Lan được thể hiện ở mọi quán cà phê, mọi tiệm bánh.

AI