Nghĩa chính
- Người mơ mộngdanh từOne who dreams.
- Kẻ mộng tưởng, người viển vôngdanh từSomeone whose beliefs are far from realistic.
- Cá vây chân Oneirodidaedanh từAny anglerfish of the family Oneirodidae.
- Loài chim Chelidoptera tenebrosadanh từA swallow-winged puffbird (Chelidoptera tenebrosa)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dreamerDạng gốc (base form)
- dreamersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hopeless dreamer | Kẻ mộng tưởng vô vọng | |
| idle dreamer | Kẻ mộng tưởng hão huyền | |
| age dreamerdanh từ | danh từ | Người tự nguyện quay về tuổi trẻ; một người hồi quy tuổi tác thoái lui theo sự lựa chọn, trái ngược với việc làm như vậy một cách không tự nguyện (như một cơ chế đối phó); một người già mơ ước |
| lucid dreamerdanh từ | danh từ | Người sáng suốt những giấc mơ |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc dreamerVí dụ
- / / / .Bạn có thể bảo tôi là kẻ mộng tưởng/ Nhưng tôi không phải người duy nhất/ Tôi mong một ngày bạn sẽ chung bước/ Để thế giới này hòa làm một.
- .Anh ấy chỉ là một kẻ mộng tưởng.
- .Anh ta đơn thuần là một kẻ mộng tưởng.