Dịch

soñador

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/soɲaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Mơtính từdreaming
  2. Người mơ mộng, kẻ mộng mơdanh từdreamer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soñadorDạng gốc (base form)
  2. soñadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. soñadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. soñadoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ai không chấp nhận thực tế là một người mơ.
  • .Anh ấy không gì hơn một người mơ.
  • , , .Cô ấy, trong một từ, là một người mơ.

AI