soñador
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/soɲaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Mơtính từdreaming
- Người mơ mộng, kẻ mộng mơdanh từdreamer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Ai không chấp nhận thực tế là một người mơ.
- .Anh ấy không gì hơn một người mơ.
- , , .Cô ấy, trong một từ, là một người mơ.