Dịch

juiciness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có nhiều nước (quả, thịt, rau... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being juicy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juicinessDạng gốc (base form)
  2. juicinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI