luscious
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngon ngọt, mọng nướctính từSweet and pleasant; delicious; juicy, succulent.
- Gợi cảm, quyến rũtính từSexually appealing; seductive.
- Tục tĩutính từObscene.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lusciousDạng gốc (base form)
- more lusciousSo sánh hơn (comparative)
- most lusciousSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc lusciousVí dụ
- .Đôi môi cô ấy như hai miếng bít tết mọng nước.
- .Bằng một tay, anh nhẹ nhàng hé mở đôi môi của cái miệng tự nhiên đầy gợi cảm ấy.
- : , .Trước đây tôi chỉ chịu ơn những cô gái trong nhà vì đã làm vấy bẩn sự ngây thơ của mình: những lời lẽ tục tĩu của họ, nơi mà sự khiêm tốn hoàn toàn không được tôn trọng.