Nghĩa chính
- Ngontính từDelicious.
- Dạng rút gọn của yummy mummydanh từEllipsis of yummy mummy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look yummy | Trông ngon mắt | |
| taste yummy | Có vị ngon | |
| yummy mummydanh từ | danh từ | Bà mẹ quyến rũ |
Ví dụ
- ?Chiếc tủ đó có hấp dẫn không?
- .Đồ uống này không ngon.
- .Món này có vị rất ngon.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc yummyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung