unpalatable
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khó ăn, khó nuốttính từUnpleasant to the taste.
- Khó chấp nhận, khó nghetính từUnpleasant or disagreeable.
- Điều khó chấp nhậndanh từAnything distasteful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unpalatableDạng gốc (base form)
- unpalatablesSố nhiều (plural)
- more unpalatableSo sánh hơn (comparative)
- most unpalatableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unpalatable (to sb)khó chấp nhận (đối với ai)
Ví dụ
- , .Cô không có ý định nuông chiều bản thân thêm nữa, hay nhịn ăn chỉ vì môi trường xung quanh khiến cô thấy khó nuốt.
- . .Nhưng thế là đủ rồi. Sự thật phũ phàng thì khó chấp nhận.
- , . .Sự phủ nhận và hoài nghi thường là mặc định, chứ không phải sự đón nhận thực dụng những điều không thể tưởng tượng và khó chấp nhận. Mọi thứ đã diễn ra không phải là cách chúng đang diễn ra và sẽ sớm thay đổi.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unpalatableXuất hiện ở từ khác
- welltrái nghĩaNói món ăn khó ăn hoặc có vị khó chịu.