inedible
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không ăn được (vì độc... )tính từkhông so sánh (not comparable)not edible; not appropriate, worthy, or safe to eat
- Vật không ăn được, thứ không ăn đượcdanh từAnything inedible; that which is not a foodstuff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inedibleDạng gốc (base form)
- inediblesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc inedibleĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không ăn được (vì độc... )
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bữa ăn không ăn được.
- .Đây là một loại nấm không ăn được.
- .Kia là một loại nấm không ăn được.