Dịch

inedible

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không ăn được (vì độc... )tính từkhông so sánh (not comparable)not edible; not appropriate, worthy, or safe to eat
  2. Vật không ăn được, thứ không ăn đượcdanh từAnything inedible; that which is not a foodstuff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inedibleDạng gốc (base form)
  2. inediblesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bữa ăn không ăn được.
  • .Đây là một loại nấm không ăn được.
  • .Kia là một loại nấm không ăn được.

AI