Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edibleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem edible
danh từ
không đếm được
(uncountable)
edibility
Họ từ
(word family)
cùng gốc
edibleness
edible
Ăn được
tính từ, danh từ
inedible
Không ăn được (vì độc... )
tính từ, danh từ
edib
ility
Tính có thể ăn được
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
edible
+
-ness
AI
1
Xem edible
1
Xem edible
1
Xem edible