indigestible
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khó hoặc không thể tiêu hóa đượctính từDifficult or impossible to digest.
- Khó chấp nhận; không ngon miệngtính từDifficult to accept; unpalatable.
- Bất cứ thứ gì khó tiêu hóadanh từAnything that is difficult to digest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indigestibleDạng gốc (base form)
- indigestiblesSố nhiều (plural)
- more indigestibleSo sánh hơn (comparative)
- most indigestibleSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc indigestibleVí dụ
- " , ," , cake-basket , .
Xuất hiện ở từ khác
- heavyđồng nghĩaHơi trang trọng; nghĩa là khó tiêu hóa.